Hiện nay, nhiều doanh nghiệp và cơ quan đang có nhu cầu sử dụng dịch vụ bảo vệ, vì vậy việc hiểu rõ và nắm vững các điều khoản của hợp đồng dịch vụ bảo vệ là hết sức cần thiết và phải tuân thủ đúng theo luật pháp. Vậy hợp đồng bảo vệ thể hiện những nội dung gì? Hãy cùng tham khảo hợp đồng bảo vệ dành cho doanh nghiệp từ Bảo vệ Long Việt.
1. Hợp đồng dịch vụ bảo vệ là gì?
Hợp đồng dịch vụ bảo vệ là văn bản pháp lý giữa bên thuê và công ty cung cấp dịch vụ bảo vệ. Theo đó, công ty bảo vệ cam kết bố trí nhân viên tại mục tiêu để đảm bảo an ninh và bảo vệ tài sản tại vị trí đã thỏa thuận và bên thuê cam kết thanh toán phí dịch vụ.

Hợp đồng dịch vụ bảo vệ không giống như hợp đồng bảo hiểm. Công ty cung cấp dịch vụ bảo vệ không “đảm bảo” tất cả các rủi ro, mà chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi các nghĩa vụ dịch vụ đã thỏa thuận.
Một số đặc điểm của hợp đồng dịch vụ bảo vệ là:
- Nghĩa vụ của đơn vị cung cấp dịch vụ là thực hiện công việc theo thỏa thuận đã đặt ra, đáp ứng các tiêu chuẩn chuyên môn và tình hình thực tế tại địa điểm được bảo vệ.
- Họ không có trách nhiệm để đảm bảo rằng không có bất kỳ sự cố nào xảy ra (không thể cam kết tránh mọi tình huống 100%).
- Trách nhiệm pháp lý thường chỉ được xác lập khi có sự lỗi và mối quan hệ nguyên nhân kết quả trực tiếp giữa hành vi vi phạm và thiệt hại phát sinh.
Nếu hợp đồng không làm rõ ràng về phạm vi và hạn chế trách nhiệm, doanh nghiệp có thể hiểu sai rằng công ty bảo vệ sẽ phải bồi thường tất cả thiệt hại. Điều này không phản ánh đúng bản chất pháp lý của hợp đồng dịch vụ.
Xem thêm: Hợp đồng nhân viên bảo vệ: Quy định, nội dung và lưu ý quan trọng
2. Căn cứ pháp lý điều chỉnh hợp đồng dịch vụ bảo vệ
Việc ký kết và thực hiện hợp đồng dịch vụ bảo vệ được điều chỉnh bởi các văn bản pháp lý sau đây:
- Bộ luật Dân sự 2015 – quy định về việc ký kết hợp đồng dân sự.
- Luật Thương mại 2005 – điều chỉnh mối quan hệ thương mại giữa các cá nhân và tổ chức.
- Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ 2017 – liên quan đến việc cung cấp công cụ hỗ trợ cho lực lượng bảo vệ.
- Nghị định 06/2013/NĐ-CP – quy định về tổ chức hoạt động bảo vệ trong các cơ quan, doanh nghiệp.
- Nghị định 96/2016/NĐ-CP – quy định các điều kiện kinh doanh dịch vụ bảo vệ.
- Các thông tư và văn bản hướng dẫn thi hành khác có liên quan.
3. Vai trò của hợp đồng dịch vụ bảo vệ
3.1. Bảo đảm quyền lợi của khách hàng
Hợp đồng dịch vụ bảo vệ là căn cứ pháp lý giúp khách hàng được đảm bảo các quyền lợi đã thỏa thuận với đơn vị cung cấp dịch vụ.
Trong hợp đồng sẽ quy định rõ phạm vi bảo vệ, số lượng nhân viên, thời gian làm việc, chi phí dịch vụ và các cam kết về chất lượng. Nhờ đó, khách hàng có thể yên tâm về hiệu quả bảo vệ và yêu cầu đơn vị cung cấp thực hiện đúng các nội dung đã ký kết.
3.2. Quy định rõ trách nhiệm của công ty bảo vệ
Hợp đồng giúp xác định rõ trách nhiệm của công ty bảo vệ trong việc đảm bảo an ninh, an toàn cho mục tiêu được giao. Đồng thời, các nội dung về bố trí nhân sự, đào tạo nghiệp vụ bảo vệ, quản lý nhân viên và quy trình xử lý sự cố cũng được quy định cụ thể, giúp nâng cao chất lượng dịch vụ và trách nhiệm của đơn vị cung cấp.

3.3. Hạn chế tranh chấp trong quá trình cung cấp dịch vụ
Khi các điều khoản về quyền lợi, nghĩa vụ, chi phí, thời gian thực hiện và trách nhiệm của các bên được quy định rõ ràng trong hợp đồng, nguy cơ phát sinh tranh chấp sẽ được giảm thiểu đáng kể. Đây là cơ sở để các bên phối hợp hiệu quả và giải quyết các vấn đề phát sinh một cách minh bạch, khách quan.
3.4. Là cơ sở xử lý khi xảy ra sự cố an ninh
Trong trường hợp xảy ra mất mát tài sản, vi phạm an ninh hoặc các sự cố ngoài ý muốn, hợp đồng dịch vụ bảo vệ sẽ là căn cứ để xác định trách nhiệm của từng bên và phương án xử lý phù hợp. Đồng thời đảm bảo việc giải quyết sự cố được thực hiện theo đúng thỏa thuận và quy định của pháp luật.
4. Các điều khoản cần có trong hợp đồng dịch vụ bảo vệ
Một hợp đồng dịch vụ bảo vệ được coi là hoàn chỉnh và chuyên nghiệp nếu nó chứa các điều khoản cơ bản và rõ ràng, giúp đôi bên thực hiện quyền lợi và nghĩa vụ một cách rõ ràng, đồng thời giảm thiểu rủi ro trong quá trình hợp tác. Dưới đây là những điều khoản quan trọng cần xuất hiện trong các hợp đồng.
4.1. Thông tin của các bên tham gia hợp đồng
Hợp đồng cần bao gồm đầy đủ thông tin pháp lý của cả Bên A (bên thuê) và Bên B (bên cung cấp dịch vụ). Các thông tin cần thiết bao gồm:
- Tên của công ty, tổ chức hoặc cá nhân.
- Địa chỉ của trụ sở chính.
- Mã số thuế.
- Thông tin của người đại diện pháp luật.
- Các giấy phép liên quan, như giấy đăng ký kinh doanh và giấy phép đủ điều kiện về an ninh trật tự cho dịch vụ bảo vệ.
Việc cung cấp thông tin pháp lý chính xác là rất quan trọng để xác định tư cách hợp pháp của các bên và đảm bảo hợp đồng có hiệu lực khi có tranh chấp.

4.2. Phạm vi công việc và nhiệm vụ bảo vệ
Các bên cần đạt được sự đồng thuận, xác định rõ ràng các nhiệm vụ mà bên cung cấp dịch vụ phải thực hiện.
Dựa trên đặc điểm mục tiêu bảo vệ và nhu cầu của bên thuê, hai bên cần cùng nhau lập ra phạm vi dịch vụ và nội dung công việc. Nên liệt kê một cách chi tiết và đầy đủ nhất có thể. Nếu cần thiết, hai bên có thể ký kết phần này như một phụ lục của hợp đồng.

4.3. Số lượng nhân viên bảo vệ
Hợp đồng cần quy định rõ số lượng nhân viên bảo vệ được bố trí tại mục tiêu, vị trí làm việc của từng nhân viên và phương án thay thế khi có người nghỉ phép, nghỉ việc hoặc phát sinh nhu cầu tăng cường lực lượng.
4.4. Thời gian và địa điểm thực hiện dịch vụ
Đây là điều khoản quan trọng nhằm xác định phạm vi cung cấp dịch vụ bảo vệ. Hợp đồng cần nêu rõ địa điểm thực hiện, thời gian bắt đầu và kết thúc hợp đồng, số ca trực trong ngày, thời lượng mỗi ca và lịch làm việc cụ thể.
4.5. Chi phí dịch vụ bảo vệ và phương thức thanh toán
- Đơn giá: tính theo từng giờ, ngày, tháng hoặc dựa vào vị trí đã đặt ra.
- VAT: cần ghi rõ mức thuế giá trị gia tăng được áp dụng.
- Phương thức thanh toán: có thể qua chuyển khoản hoặc tiền mặt.
- Thời hạn thanh toán: xác định cụ thể vào ngày nhất định theo chu kỳ (hàng tháng hoặc hàng quý).
- Phụ phí và chi phí phát sinh: bao gồm làm thêm giờ, ngày lễ Tết, tăng cường nhân lực (nếu có).

Tìm hiểu thêm: Mức lương bảo vệ hiện nay là bao nhiêu? Các tiêu chí tính lương
4.6. Quyền và nghĩa vụ của các bên
Khi ký kết hợp đồng dịch vụ bảo vệ, cần phải làm rõ quyền lợi và trách nhiệm của từng bên để mọi người hiểu rõ bổn phận của mình. Thông thường, các bên có những quyền lợi và nghĩa vụ cơ bản như sau:
Bên thuê dịch vụ (Bên A):
- Cần thanh toán đầy đủ và đúng hạn theo thỏa thuận trong hợp đồng.
- Cần tạo điều kiện thuận lợi cho việc làm và bố trí khu vực nghỉ ngơi cùng khu vệ sinh cho nhân viên bảo vệ.
- Cần phối hợp, giám sát và phản hồi nhanh chóng nếu phát hiện có sai sót.
Bên cung cấp dịch vụ (Bên B):
- Cần cung cấp nhân sự đúng tiêu chuẩn và đủ số lượng theo yêu cầu.
- Phải đảm bảo rằng nhân viên thực hiện công việc đúng theo phạm vi đã thỏa thuận.
- Cần bố trí nhân sự thay thế khi cần thiết, không để xảy ra tình trạng thiếu người.
- Cần bồi thường cho những thiệt hại và chấp nhận các hình thức xử lý kỷ luật.
- Phải giữ bí mật thông tin của bên thuê (Bên A).
4.7. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại
- Quy định chi tiết về các hình phạt khi vi phạm nghĩa vụ trong hợp đồng.
- Cần xác định trách nhiệm bồi thường trong trường hợp xảy ra mất mát hoặc hư hỏng tài sản tại mục tiêu.
- Hợp đồng nên chỉ rõ rằng bên cung cấp dịch vụ bảo vệ có nghĩa vụ mua bảo hiểm trách nhiệm dân sự nếu cần thiết.
4.8. Điều khoản bảo mật thông tin
Điều khoản bảo mật thông tin quy định trách nhiệm của công ty bảo vệ và nhân viên bảo vệ trong việc giữ bí mật các thông tin liên quan đến hoạt động của khách hàng.
Các thông tin như dữ liệu kinh doanh, thông tin khách hàng, quy trình vận hành, hệ thống an ninh hoặc tài liệu nội bộ không được tiết lộ cho bên thứ ba khi chưa có sự đồng ý của khách hàng.
4.9. Điều khoản chấm dứt hợp đồng
- Xác định rõ thời gian hiệu lực của hợp đồng (có thể tự động gia hạn hoặc theo phụ lục).
- Các điều kiện để chấm dứt hợp đồng trước thời hạn bao gồm: vi phạm nghiêm trọng, không đáp ứng yêu cầu dịch vụ, hoặc lý do bất khả kháng.
- Yêu cầu thông báo trước bao nhiêu ngày khi tiến hành đơn phương chấm dứt hợp đồng.
Việc nêu rõ các điều khoản nói trên trong hợp đồng bảo vệ sẽ hỗ trợ cả 2 bên trong việc hợp tác, quản lý một cách chủ động và rõ ràng.
5. Những lưu ý quan trọng khi ký hợp đồng dịch vụ bảo vệ
5.1. Kiểm tra giấy phép hoạt động của công ty bảo vệ
Trước khi ký hợp đồng, khách hàng nên kiểm tra giấy phép kinh doanh, giấy chứng nhận đủ điều kiện về an ninh trật tự và các hồ sơ pháp lý liên quan của công ty bảo vệ. Điều này giúp đảm bảo đơn vị cung cấp dịch vụ hoạt động hợp pháp và có đủ năng lực thực hiện hợp đồng.

5.2. Làm rõ trách nhiệm khi xảy ra mất mát tài sản
Hợp đồng cần quy định cụ thể trách nhiệm của các bên khi xảy ra mất mát tài sản, hư hỏng hoặc sự cố an ninh. Đồng thời, cần xác định rõ nguyên tắc bồi thường và quy trình xử lý để tránh tranh chấp về sau.
5.3. Quy định về thay thế nhân sự bảo vệ
Doanh nghiệp nên yêu cầu công ty bảo vệ quy định rõ việc thay thế nhân sự khi bảo vệ nghỉ việc, nghỉ phép hoặc không đáp ứng yêu cầu công việc. Điều này giúp duy trì chất lượng dịch vụ và đảm bảo an ninh không bị gián đoạn.
5.4. Điều khoản gia hạn hợp đồng
Các bên cần thỏa thuận rõ điều kiện, thời gian và quy trình gia hạn hợp đồng sau khi hết thời hạn. Việc quy định từ đầu sẽ giúp quá trình hợp tác diễn ra thuận lợi và tránh phát sinh vướng mắc.
5.5. Điều khoản phạt vi phạm và bồi thường
Hợp đồng nên nêu rõ các trường hợp vi phạm, mức phạt và trách nhiệm bồi thường của từng bên. Đây là cơ sở để đảm bảo các bên thực hiện đúng cam kết và bảo vệ quyền lợi hợp pháp trong quá trình hợp tác.
Tham khảo thêm: Dịch vụ bảo vệ có được giảm thuế GTGT không? Tìm hiểu chi tiết
Một hợp đồng dịch vụ bảo vệ rõ ràng không chỉ xác định trách nhiệm và quyền lợi của các bên tham gia mà còn là căn cứ pháp lý quan trọng khi xảy ra tranh chấp hoặc tình huống không mong muốn. Trên đây là toàn bộ thông tin về hợp đồng dịch vụ bảo vệ theo quy định pháp luật.
Nếu bạn cần được tư vấn chi tiết hoặc hỗ trợ xây dựng một mẫu hợp đồng dịch vụ bảo vệ phù hợp với đặc điểm của doanh nghiệp, hãy liên hệ với Bảo vệ Long Việt qua số hotline 0923 840 999.


